tự phê

Học thuật
Thân thiện
tự phê

Một học sinh ngồi tự phê trước trang nhật ký.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự mình phân tích, đánh giá hành động tư tưởng của bản thân: Hành động tự xem xét, nhìn nhận một cách nghiêm túc về những ưu điểm khuyết điểm của chính mình, tìm ra nguyên nhân để phát huy mặt tốt sửa chữa mặt chưa tốt. Đây thường một quá trình tự giác, mang tính xây dựng tự hoàn thiện.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mỗi cuối tuần, anh ấy thường dành thời gian để tự phê, xem lại những việc mình đã làm được chưa làm được.
    • Trong buổi sinh hoạt chi bộ, các đảng viên đều phải thực hiện việc tự phê một cách trung thực.
    • ấy thói quen tự phê rất nghiêm khắc để không ngừng tiến bộ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự phê phê bình": thường đi đôi với hành động "phê bình" người khác trong các buổi sinh hoạt tập thể, tạo nên nguyên tắc "tự phê bình phê bình".

    • Tinh thần tự phê phê bình thẳng thắn giúp tập thể ngày càng đoàn kết phát triển.
  • "tinh thần tự phê": chỉ thái độ, ý thức sẵn sàng chủ động tự nhìn nhận, đánh giá bản thân.

    • Một nhà lãnh đạo giỏi cần tinh thần tự phê cao.
Biến thể từ liên quan
  • Tự phê bình: (cụm động từ) Đây hình thức đầy đủ trang trọng hơn của "tự phê", thường dùng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh nghiêm túc. Nghĩa tương tự như "tự phê".

    • Bản báo cáo tự phê bình của đồng chí ấy rất sâu sắc.
  • Tự kiểm điểm: (động từ) Có nghĩa gần giống, nhấn mạnh việc tự kiểm tra, điểm lại những sai sót, khuyết điểm của bản thân, thường sau một sự việc cụ thể.

  • Tự soi xét: (động từ) Tự nhìn nhận, xem xét lại mình, mang sắc thái nhẹ nhàng, thiên về nội tâm hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Tự xét: Tự xem xét, đánh giá bản thân.
  • Tự nhận thức: Tự ý thức, nhận biết về ưu khuyết điểm của mình (thường chỉ trạng thái nhận thức, ít nhấn mạnh hành động phân tích như "tự phê").
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Tự phê" mang sắc thái nghiêm túc, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, đoàn thể, công việc hoặc các hoạt động mang tính tổ chức, kỷ luật. Trong đời sống thường ngày, có thể dùng với nghĩa tự đánh giá bản thân một cách chân thành để tiến bộ.
  • Tính chất: Đây một hành động tích cực, tự nguyện, khác với việc bị người khác phê bình hay chỉ trích.
tự phê

Một học sinh ngồi tự phê trước trang nhật ký.

  1. Tự mình phân tích những hành động tư tưởng của mình, tìm nguyên nhân đã tạo ra ưu điểm khuyết điểm để phát huy ưu điểm khắc phục khuyết điểm.

Từ gần giống

Từ chứa "tự phê"